Hai loại này không có loại nào hơn hẳn — chúng khác nhau, và hợp với những món khác nhau. Biết rõ khác biệt thì mua đúng, không trả tiền oan.
| Bò Úc | Bò Việt | |
|---|---|---|
| Giống | Giống chuyên thịt: Brahman, Droughtmaster, Angus… | Bò cỏ, bò lai Sind, bò lai Brahman |
| Khổ thịt | Con lớn, miếng thịt to, đều — dễ cắt steak, dễ chuẩn hoá khay | Con nhỏ hơn, miếng thịt nhỏ, ít đồng đều |
| Thớ thịt | Mịn, đều, ít gân | Săn chắc hơn, nhiều gân hơn |
| Độ mềm | Mềm hơn ở cùng một phần thịt | Dai hơn, nhưng chắc thịt |
| Vị | Nhạt hơn, thơm nhẹ, hợp ướp gia vị Âu | Đậm, thơm mùi bò rõ, ngọt nước khi nấu |
| Giá | Ổn định hơn, phần nạc khổ lớn thường mềm giá hơn | Biến động theo mùa; phần ngon thường đắt hơn |
Đây là khác biệt lớn nhất, và ít người bán nói rõ:
Hai loại này chênh nhau rõ rệt về độ ngọt nước, độ đàn hồi và mức co ngót khi nấu. Khi mua, hãy hỏi thẳng: "Bò này giết mổ ở đâu, ngày nào?"
Thiện Lộc Thọ (tiền thân Thịt Bò Trung Đồng) đi theo hướng thứ nhất từ năm 2012 — nhập bò Úc sống nguyên con, nuôi và giết mổ tại nhà máy đạt ISO 22000 ở Đồng Nai. Xem câu chuyện và chứng nhận →
Không có con số cố định — giá thay đổi theo phần thịt và theo ngày. Nguyên tắc thực tế: cùng một phần, bò Úc thường ổn định hơn, còn bò Việt biến động mạnh theo mùa và theo dịp lễ Tết.
Xem bảng giá thịt bò các siêu thị để có mốc tham chiếu, và gọi hotline để lấy giá sỉ theo ngày.
Không có loại nào ngon hơn tuyệt đối. Bò Úc mềm và đều hơn, hợp bít tết, nướng, lẩu. Bò Việt đậm vị và ngọt nước hơn, hợp phở, bò kho và món truyền thống.
Bò nhập sống được giết mổ trong nước nên là thịt tươi chưa qua cấp đông. Thịt đông lạnh nhập khẩu đã giết mổ ở Úc, cấp đông và vận chuyển nhiều tuần, khi bán là hàng rã đông.
Hỏi nơi giết mổ và ngày giết mổ, yêu cầu xem chứng nhận cơ sở. Thịt bò Úc có khổ miếng lớn, thớ mịn đều và mỡ trắng ngà.